Là gì

Phân biệt 9 từ loại Tiếng Anh: ĐẦY ĐỦ kiến thức, bài tập áp dụng

Đánh giá bài viết

Trong bài viết này gtvthue.edu.vn sẽ chia sẻ chuyên sâu kiến thức của Từ loại là gì trong tiếng anh dành cho bạn.

Mỗi từ loại trong Tiếng Anh đóng một vai trò và chức năng riêng, góp phần làm nên cấu trúc câu và diễn đạt thành nghĩa hoàn chỉnh của câu. Chẳng hạn, bạn khó có thể hiểu được câu nói “She is mother.” (“Cô ấy là mẹ.”) bởi trong câu thiếu một đại từ hoặc từ hạn định, khiến bạn không khỏi băn khoăn liệu “cô ấy” là mẹ của ai.

Với tầm quan trọng của các từ loại trong tiếng Anh, trong bài viết này, FLYER sẽ tổng hợp những kiến thức đầy đủ nhất về từ loại giúp bạn có thể đặt câu chuẩn hơn và tự tin hơn khi giao tiếp tiếng Anh. Cùng theo dõi để học thêm những kiến thức bổ ích nhé.

1. 9 từ loại trong Tiếng Anh

Trong tiếng Anh có 9 từ loại chính, mỗi loại từ sẽ giữ chức năng, vai trò và vị trí cụ thể trong câu khác nhau:

  • Danh từ (Noun)
  • Đại từ (Pronoun)
  • Tính từ (Adjective)
  • Động Từ (Verb)
  • Trạng Từ (Adverb)
  • Từ hạn định (Determiner)
  • Giới từ (Preposition)
  • Liên từ (Conjunction)
  • Thán từ (Interjection)

2. 9 từ loại trọng tâm trong Tiếng Anh

2.1. Danh từ trong Tiếng Anh (Noun)

2.1.1. Định nghĩa

Danh từ là những từ chỉ người, sự vật, sự việc, khái niệm, hiện tượng, địa điểm hay nơi chốn.

Ví dụ:

  • car (ô tô)
  • lady (người phụ nữ)
  • Paris (thành phố Paris)

2.1.2. Vị trí của danh từ trong câu

Vị tríVí dụDịch nghĩaMr. TanLast week, Mr. Tannaughty boymy fatherher pencil love catsgave books enough money This cata dressa few cookies Every child of micein comedy

2.1.3. Dấu hiệu nhận biết danh từ

Danh từ Tiếng Anh thường được nhận biết bởi các hậu tố (đuôi) sau:

tionsionmentcenesser/or ity/ty:ship:icsdomtureismphylogycyan/ianetteitudeagethry/tryhood

Xem thêm: Danh từ trong tiếng Anh: Tóm gọn đầy đủ kiến thức [+ BÀI TẬP]

2.2. Động từ trong Tiếng Anh (Verb)

2.2.1. Định nghĩa

Động từ là những từ chỉ hành động hoặc chỉ trạng thái của một người hay sự vật nào đó.

Ví dụ:

  • drive (lái xe)
  • cook (nấu ăn)
  • run (chạy)
  • feel (cảm thấy)
  • hope (hy vọng)

2.2.2. Vị trí của động từ trong câu

Vị tríVí dụDịch nghĩalikeswalks go has

2.2.3. Dấu hiệu nhận biết động từ

Động từ Tiếng Anh thường có các hậu tố sau:

ateenifyise/ize

Xem thêm: Động từ trong Tiếng Anh: Trọn bộ kiến thức ĐẦY ĐỦ và bài tập áp dụng

2.3. Tính từ trong Tiếng Anh (Adjective)

2.3.1. Định nghĩa

Tính từ là những từ miêu tả tính chất của sự vật, sự việc, hiện tượng.

Ví dụ:

  • hot (nóng)
  • beautiful (đẹp)
  • kind (tốt bụng)

2.3.2. Vị trí của tính từ trong câu

Vị tríVí dụDịch nghĩahandsomehardworkinginterestingthrillingtired deliciousclever late hot

2.3.3. Dấu hiệu nhận biết tính từ

Tính từ thường đi kèm các hậu tố sau:

alfullessiveableouscultishedeseeniciiany

Xem thêm: Tính từ trong tiếng Anh: Định nghĩa, chức năng và các cấu trúc QUAN TRỌNG

2.4. Trạng từ trong Tiếng Anh (Adverb)

2.4.1. Định nghĩa

Trạng từ là từ loại biểu hiện trạng thái hay tình trạng của người, sự vật, hiện tượng.

Ví dụ:

  • quickly (nhanh chóng)
  • well (tốt)
  • interestingly (thú vị)

2.4.2. Vị trí của trạng từ trong câu

Vị tríVí dụDịch nghĩaoften totally recently very extremely slowlyquickly carelesslyCertainlyUnfortunately

2.4.3. Dấu hiệu nhận biết trạng từ

Trạng từ thường đi kèm các hậu tố sau:

lywardwise

Xem thêm: Trạng từ trong tiếng Anh – Tóm tắt toàn bộ kiến thức nền tảng

2.5. Giới từ trong Tiếng Anh (Preposition)

2.5.1. Định nghĩa

Giới từ là những từ chỉ sự liên quan giữa các từ đối tượng, vật thể trong cụm từ, trong câu. Tiếng Anh có các giới từ quen thuộc như: in, on, at, with, for, under, above,… Những từ thường đi sau giới từ là tân ngữ, danh động từ hoặc cụm danh từ,…

2.5.2. Vị trí của giới từ trong câu

Vị tríVí dụDịch nghĩaon under between out of of

Xem thêm: Giới từ trong tiếng Anh: Nắm chắc định nghĩa và cách dùng chỉ trong 15 phút

2.5.3. Phân loại giới từ thường gặp trong Tiếng Anh

Loại giới từ

Các giới từ phổ biến

Nghĩa tiếng Việt

Giới từ chỉ thời gian

At

vào lúc (thường đi với giờ)

Xem thêm:: Hiểu đúng thế nào là “tiếp xúc gần” với người nhiễm COVID-19

On

vào (thường đi với ngày)

In

vào (dùng với tháng, năm, mùa, thế kỷ)

Before

trước

After

sau

During

trong suốt (kết hợp danh từ chỉ thời gian)

Giới từ chỉ nơi chốn

At

tại (đi kèm những địa điểm nhỏ như trường học, bệnh viện,…)

In

– trong (chỉ ở bên trong)

– ở (nơi chốn lớn thành phố, tỉnh, quốc gia, châu lục…)

On, above, over

trên

Xem thêm:: Hiểu đúng thế nào là “tiếp xúc gần” với người nhiễm COVID-19

On

ở trên và tiếp xúc với bề mặt

Giới từ chỉ sự chuyển dịch

To, into, onto

đến

– To: chỉ tiếp cận tới người, vật hay địa điểm

– Into: tiếp cận và vào bên trong vật, địa điểm đó

– Onto: tiếp cận và tiếp xúc bề mặt, ở phía ngoài của vật, địa điểm

From

Xem thêm:: Môi trường kiềm là gì? Và tạo môi trường kiềm trong cơ thể bằng

chỉ nguồn gốc xuất xứ

Across

ngang qua

Along

dọc theo

Round, around, about

quanh

Giới từ chỉ thể cách

With

với

Without

không, không có

According to

theo

In spite of

mặc dù

Instead of

thay vì

Giới từ chỉ mục đích

To

để

In order to

để

For

giùm cho, dành cho

So as to

để

Xem thêm:: Jun là gì? 1 jun bằng bao nhiêu calo, kwh? 1J= cal

Giới từ chỉ nguyên nhân

Thanks to

nhờ ở

Through

do, vì

Because of

bởi vì

Owing to

nhờ ở, do ở

By means of

bằng phương tiện

Phân loại giới từ thường gặp trong tiếng Anh

Xem thêm: Chinh phục In – On – At: Bộ ba giới từ phổ biến nhất trong tiếng Anh

2.6. Từ hạn định trong Tiếng Anh (Determiner)

2.6.1. Định nghĩa

Từ hạn định là từ đứng trước một danh từ hoặc cụm danh từ nhằm giới hạn và xác định danh từ/ cụm danh từ đó, qua đó góp phần làm rõ nghĩa cho các sự vật, sự việc, con người được đề cập đến trong câu.

Ví dụ:

  • There are ten students in the class. (Có 10 học sinh trong lớp học.)
  • She wants to take her son to the national museum. (Cô ấy muốn đưa con trai đến bảo tàng quốc gia.)
Từ hạn định trong tiếng Anh
Từ hạn định trong tiếng Anh

2.6.2. Phân loại từ hạn định trong Tiếng Anh

Loại từ hạn địnhLiệt kêVí dụThe Those much many two third – Whose Which

Xem thêm: Từ hạn định là gì? Thành thạo cách sử dụng dạng từ loại này nhanh chóng

2.7. Đại từ trong Tiếng Anh (Pronoun)

2.7.1. Định nghĩa

Đại từ là những từ chỉ người hay sự vật, dùng để thay thế cho một danh từ hoặc cụm danh từ cụ thể. Mục đích của việc sử dụng đại từ là để tránh việc lặp đi lặp lại một danh từ quá nhiều lần và làm cho câu trở nên tự nhiên hơn.

Cùng so sánh hai ví dụ sau:

  • John is buying some reference books because John needs some reference books for John’s study. (John đang mua một vài cuốn sách tham khảo vì John cần một vài cuốn sách tham khảo cho việc học của John.) (1)
  • John is buying some reference books because he needs them for his study. (John đang mua một vài cuốn sách tham khảo vì cậu ấy cần chúng cho việc học.) (2)

-> Về mặt ngữ pháp, hai câu trên đều đúng. Tuy nhiên, câu (1) mắc lỗi lặp từ khá nhiều khi liên tục lặp lại các từ “John”, “some reference books”, khiến câu nói trông dài dòng nhưng lại lủng củng và không được mạch lạc. Trong khi đó, câu (2) với cùng ý nghĩa nhưng lại sử dụng đại từ “he” (thay cho “John”) và “them” (thay cho “some reference books”), nhờ vậy mà câu nói tránh được lỗi lặp từ, trở nên ngắn gọn, súc tích và mạch lạc hơn.

2.7.2. Phân loại đại từ trong Tiếng Anh

Loại đại từVí dụShemyselfThisyourswhoanysomeNoneitself

Xem thêm: TOÀN BỘ KIẾN THỨC VỀ ĐẠI TỪ TRONG TIẾNG ANH

2.8. Liên từ trong Tiếng Anh (Conjunction)

2.8.1. Định nghĩa

Liên từ là từ loại được sử dụng để liên kết các từ, cụm từ hoặc mệnh đề với nhau tạo thành một câu thống nhất.

Ví dụ:

  • He was disappointed because he did not win the first prize. (Anh ấy thất vọng vì không giành được giải nhất.)
  • Minh got sick but he could still meet the deadline. (Minh bị ốm nhưng anh ấy vẫn hoàn thành bài đúng hạn.)

2.8.2. Phân loại liên từ trong Tiếng Anh

Xem thêm: Liên từ trong tiếng Anh: Tổng hợp kiến thức, ví dụ và bài tập chi tiết

2.9. Thán từ trong Tiếng Anh (Interjection)

Thán từ là những từ dùng để cảm thán, bộc lộ cảm xúc của người nói. Loại từ này tuy không có giá trị thực sự về mặt ngữ pháp nhưng lại được sử dụng khá phổ biến và thường xuyên, đặc biệt là trong giao tiếp. Thán từ thường dùng độc lập và được theo sau bởi một dấu chấm than (!) khi viết.

Ví dụ:

  • Oh my God! She is so gorgeous! (Ôi chúa ơi! Cô ấy đẹp quá đi!)
  • Oh dear! I forgot to turn off the light. (Ôi trời! Tôi quên tắt đèn rồi!)

Xem thêm: Trợ từ, thán từ trong tiếng Anh: Cách dùng, vị trí trong câu, ví dụ cụ thể & bài tập

3. Bài tập từ loại trong Tiếng Anh

Tổng kết

Việc nắm vững các loại từ trong Tiếng Anh và cách sử dụng của chúng cũng sẽ giúp bạn chình thành cấu trúc câu chuẩn chỉnh hơn, nhờ đó cải thiện trình độ tiếng Anh hiệu quả. Hãy luôn rèn luyện thói quen học từ vựng kết hợp với loại từ để nâng cao hơn trình độ Tiếng Anh mỗi ngày bạn nhé.

>>> Xem thêm:

  • Tần tần tật về 3 cấu trúc Would You Like & cách trả lời [+ BÀI TẬP]
  • Tổng hợp đầy đủ nhất 7 cấu trúc “As…As” thông dụng [+ BÀI TẬP]
  • “Too to”: Những điều cần phải biết (Theo cách đơn giản và hiệu quả nhất!)
Cám ơn bạn đọc đã đọc hết bài viết kiến thức chuyên sâu của gtvthue.edu.vn

Ngọc Hà

Ngọc Hà là người chịu trách nhiệm nội dung tại Website gtvthue.edu.vn. Cô tốt nghiệp đại học Ngoại Thương với tấm bằng giỏi trên tay. Hiện tại theo đuổi đam mê chia sẻ kiến thức đa ngành để tạo thêm nhiều giá trị cho mọi người.
Back to top button