Là gì

ĐỘNG TỪ TRONG TIẾNG ANH LÀ GÌ? (VERB) – PHÂN LOẠI, VỊ TRÍ

Đánh giá bài viết

Trong bài viết này gtvthue.edu.vn sẽ chia sẻ chuyên sâu kiến thức của động từ là gì trong tiếng anh dành cho bạn.

Muốn học tốt tiếng Anh thì một yêu cầu cơ bản là bạn phải có vốn từ vựng. Nhưng làm sao để xác định được đâu là danh từ, tính từ, động từ trong tiếng Anh thì không phải ai cũng biết. Vậy động từ là gì? Nó đứng ở vị trí nào trong câu? Cách dùng của có gì khác biệt? Hãy cùng Langmaster tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé!

Xem thêm:

  • DANH TỪ TRONG TIẾNG ANH LÀ GÌ? (NOUNS)
  • TÍNH TỪ TRONG TIẾNG ANH LÀ GÌ? (ADJECTIVE)

1. Động từ trong tiếng Anh là gì? (Verb)

Động từ (Verb) là những từ dùng để chỉ hành động/ trạng thái của sự vật, sự việc hoặc con người. Động từ là một trong những bộ phận quan trọng để tạo nên được câu hoàn chỉnh và truyền tải đủ thông tin.

Ví dụ:

  • I go to school.

(Tôi đi đến trường.)

  • I like coffee.

(Tôi thích cà phê)

2. Vị trí của các động từ trong tiếng Anh

Hiểu được vị trí của các động từ tiếng Anh, bạn sẽ biết cách dùng sao cho thích hợp. Khác với danh từ, động từ trong tiếng Anh chỉ được dùng ở một số vị trí nhất định.

2.1. Động từ đứng sau chủ ngữ

Nếu động từ đứng ngay sau chủ ngữ trong tiếng Anh nó sẽ làm nhiệm vụ diễn tả một hành động/ trạng thái nào đó.

Ví dụ:

  • She is reading book

(Cô ấy đang đọc sách.)

  • My mother cooks diner

(Mẹ tôi nấu ăn tối)

2.2. Động từ đứng sau trạng từ chỉ tần suất

Nếu sử dụng động từ trong các câu chỉ thói quen nào đó thì nó sẽ không đứng ngay sau chủ ngữ. Lúc này, động từ sẽ đứng liền sau trạng từ chỉ tần suất.

Ví dụ:

  • I alway wakes up early.(Tôi luôn luôn thức dậy sớm.)
  • He sometime plays games.(Đôi khi, anh ấy chơi game.)

Các trạng từ chỉ tần suất thông dụng:

  • Never: không bao giờ
  • Seldom: hiếm khi
  • Sometimes: đôi khi
  • Often: thường
  • Usually: thường xuyên
  • Always: luôn luôn

2.3. Động từ đứng trước tân ngữ

Có những trường hợp nhất định các động từ tiếng Anh sẽ đứng trước tân ngữ.

Ví dụ:

  • Open your book, kid!

(Các con mở sách ra nào!)

  • Close the window it is raining heavily!(Đóng cửa sổ vào đi trời đang mưa rất to!)

2.4. Động từ đứng trước tính từ

Trong tiếng Anh, chúng ta không còn xa lạ với động từ đứng trước tính từ. Đó chính là động từ tobe.

Ví dụ:

  • She is very tall.(Cô ấy thật là cao.)
  • Huy is short and fat.(Huy thấp và béo.)

3. Cách chia động từ trong tiếng Anh

Các động từ trong tiếng Anh không giống với động từ trong tiếng Việt. Ở mỗi trường hợp cụ thể, cách chia động từ lại khác nhau. Việc nắm vững cách chia động từ trong tiếng Anh sẽ giúp bạn giao tiếp dễ dàng và làm bài tập trong nháy mắt.

3.1. Cách thêm s, es cho động từ

Đối với các ngôi thứ 3 số ít (He, She, It) thì đa số các động từ ở hiện tại đơn sẽ được thêm “s” hoặc “es” vào cuối động từ. Vậy khi thêm “s, es” bạn cần tuân thủ những quy tắc nào? Khám phá ngày dưới đây:

  • Phần lớn các động từ sử dụng ở ngôi thứ 3 số ít thì sẽ được thêm “s” vào cuối.
  • Đối với các động từ có tận cùng là “o, x, ss, sh, ch” thì sẽ thêm “es” vào cuối động từ.
  • Đối với các động từ tận cùng là “y” mà trước đó là phụ âm thì sẽ chuyển “y” thành “i” và thêm “es” vào.

3.2. Cách thêm đuôi “ed” cho động từ trong tiếng Anh

Nếu bạn sử dụng động từ trong thì quá khứ hoặc trong câu bị động thì bắt buộc phải thêm đuôi “ed”, ngoại trừ những động từ bất quy tắc sẽ được liệt kê trong bảng ở phần sau.

Thêm đuôi “ed” cho động từ cần tuân thủ nguyên tắc nào?

  • Với động từ kết thúc bằng đuôi “e” thì bạn chỉ cần thêm “d”.
  • Với động từ kết thúc bằng “y” thì “y” được đổi thành “I” và thêm “ed”.
  • Với động từ kết thúc bằng một nguyên âm và 1 phụ âm thì bạn gấp đôi phụ âm và thêm “ed”.
  • Với động từ có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất, kết thúc bằng phụ âm thì nhân đôi phụ âm cuối và thêm “ed”’

3.3. Cách dùng động từ bất quy tắc trong tiếng Anh

Động từ bất quy tắc là động từ được chia ở thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ. Các động từ tiếng Anh này không được chia theo quy tắc nhất định. Dưới đây là bảng động từ bất quy tắc trong tiếng Anh dành cho bạn!

STT

Nguyên mẫu (V1)

Quá khứ (V2)

Quá khứ phân từ (V3)

Nghĩa

1

abide

abodeabided

abodeabided

lưu trú tại đâu

2

arise

arose

arisen

phát sinh

3

awake

awoke

awoken

thức dậy/đánh thức ai

4

backslide

backslid

backslidbackslidden

tái phạm

5

be

was/were

been

là, thì, bị, ở

Xem thêm:: Sự khác nhau giữa động cơ Diesel và động cơ xăng, ưu-nhược

6

bear

bore

born

chịu đựng/mang cái gì/đẻ con (người)

7

beat

beat

beatbeaten

đập/đánh

8

become

became

become

trở thành

9

befall

befell

befallen

(cái gì) xảy đến

10

begin

began

begun

bắt đầu

Xem thêm chi tiết về bảng 360 động từ bất quy tắc trong tiếng Anh TẠI ĐÂY

3.4. Cách thêm đuôi -ing cho động từ trong tiếng Anh

Nếu bạn đang nói câu trong thì tiếp diễn hoặc muốn chuyển động từ thành danh từ thì bắt buộc phải thêm đuôi “ing” cho động từ chính.

Nguyên tắc thêm đuôi “ing” cho động trong từ tiếng Anh

  • Cuối động từ nguyên mẫu thêm trực tiếp đuôi “ing”.
  • Cuối động từ kết thúc bằng “e” thì bạn bỏ “e” và thêm “ing”.
  • Những động từ kết thúc bằng đuổi “ie” thì đổi thành “y” và thêm “ing”.
  • Những động từ kết thúc bằng 1 nguyên âm và 1 phụ âm thì bạn gấp đôi phụ âm cuối và thêm đuôi “ing”.

4. Phân loại động từ trong tiếng Anh

Những động từ trong tiếng Anh hiện nay đang được chia thành nhiều loại khác nhau. Dưới đây là một số loại chính thường gặp:

4.1. Chia động từ theo vai trò của động từ

Chia động từ trong tiếng Anh theo vai trò, gồm có các dạng cụ thể dưới đây:

4.1.1 Động từ tobe

Động từ tobe trong tiếng Anh đóng vai trò thể hiện trạng thái, đặc điểm hoặc sự tồn tại của sự vật/ hiện tượng nào đó. Động từ tobe gồm có: is, am, are

Ví dụ:

  • I am a teacher.

(Tôi là giáo viên)

  • There are five people.

(Có tất cả 5 người)

4.1.2. Động từ thường

Động từ thường là gì? Động từ thường trong tiếng Anh là động từ dùng để diễn tả những hành động thông thường.

Ví dụ:

  • Huy listens to music in his freetime.

(Huy thường nghe nhạc vào lúc rảnh rỗi.)

  • Loan works until 8pm every day.(Loan thường làm việc đến 8 giờ tối mỗi ngày.)

4.1.3. Trợ động từ

Trợ động từ trong tiếng Anh là những động từ đi kèm nhằm bổ sung ý nghĩa cho động từ chính trong câu. Nó có tác dụng thể hiện rõ thì của câu, dạng nghi vấn hoặc câu phủ định.

Trong tiếng Anh hiện nay, các trợ động từ hay dùng đó là “do” và “have”.

Lưu ý:

*Ở thì hiện tại: trợ động “do” và “have” sẽ có hai dạng chính là “do”, “have” (đối với động từ số nhiều), và “does”, “has” (đối với động từ chia ở dạng số ít).

Ví dụ:

  • We have just woken up.

(Chúng tôi vừa mới thức dậy.)

  • I don’t like coffee.

(Tôi không thích cà phê)

*Ở thì quá khứ: trợ động “do” và “have” được chia thành “did” và “had”.

Ví dụ:

  • I did my homework last night.

(Tôi đã làm bài tập về nhà vào tối qua.)

  • Previously, she had a very lovely dog. However, it took about last month.

(Trước đây, cô ấy có một chú chó rất đáng yêu. Tuy nhiên, nó đã mất khoảng vào tháng trước đó.)

4.1.4. Động từ khuyết thiếu (Modal verb)

Trong tiếng Anh, động từ khuyết thiếu có tác dụng diễn tả sự cho phép, sự chắc chắn hoặc một khả năng nào đó có thể xảy ra…

Các động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh thường gặp có thể kể đến như: Can, should, may, will, should…

Ví dụ:

  • I can play football.

(Tôi có thể chơi đá bóng.)

  • You should go to bed earlier.

(Bạn nên đi ngủ sớm hơn.)

4.1.5. Động từ nối

Động từ nối hay còn được gọi là động từ liên kết. Chúng không có chức năng chỉ hành động mà dùng để diễn tả cảm xúc, hành động của sự vật, sự việc, đối tượng,…

Một số động từ nối thông dụng trong tiếng Anh có thể kể đến như: become, get, seem, prove, look,….

Ví dụ:

She looks beautiful.(Cô ấy trông thật xinh đẹp.)

4.2. Nội động từ và ngoại động từ

Bên cạnh cách phân loại theo chức năng, vai trò của động từ thì chúng ta có thể chia động từ nội động từ và ngoại động từ.

4.2.1. Nội động từ

Nội động từ trong tiếng Anh là những từ dùng để chỉ hàng động phát ra từ một chủ thể, không tác động lên đối tượng khác. Bạn cần chú ý rằng, những câu đang sử dụng nội động từ thì không thể chuyển sang thể bị động.

Ví dụ:

  • He is dancing.Anh ấy đang nhảy.
  • She grew up in a small town.Cô ấy lớn lên ở một thị trấn nhỏ.

4.2.2. Ngoại động từ

Ngoại động từ trong tiếng Anh là những động từ kết hợp với một hoặc nhiều tân ngữ. Câu có sử dụng ngoại động từ có thể chuyển được sang thể bị động.

Xem thêm:: Từ mượn là gì? Cách nhận biết từ mượn? Ví dụ về từ mượn?

Một số ngoại động từ tiếng Anh thông dụng:

  • Make: làm, khiến
  • Buy: mua
  • Push: đẩy
  • Throw: ném
  • Open: mở
  • Close: đóng

Ví dụ:

  • My sister makes cakes every Sunday.

(Chị gái tôi làm bánh vào mỗi chủ nhật.)

  • My brother bought a new mobifone yesterday.(Anh trai tôi mới mua chiếc điện thoại ngày hôm qua.)

4.3. Chia động từ theo đặc điểm của động từ

4.3.1. Động từ chỉ hoạt động (Active verb)

Khái niệm: Động từ chỉ hoạt động là các động từ được sử dụng để mô tả các hành động nhất định của người hoặc vật nào đó. Đó có thể là các chuyển động của bộ phận cơ thể, hoặc sử dụng công cụ nào đó để tạo ra một hành động khác.

Xem thêm:: Mốt của dấu hiệu là gì? Cách tìm mốt của dấu hiệu đơn giản – VOH

Ví dụ:

  • He is playing basketball (Anh ta đang chơi bóng rổ.)
  • My dog often runs and wags his tail every time I come home. (Con chó của tôi thường xuyên chạy và vẫy đuôi mỗi khi tôi về.)
  • The homeroom teacher is teaching us again. (Cô giáo chủ nhiệm đang giảng bài lại cho chúng tôi.)

Các động từ thông dụng thường gặp:

  • Jump /ʤʌmp/: Nhảy lên
  • Ask /ɑːsk/: Hỏi
  • Build /bɪld/ : Xây dựng
  • Call /kɔːl/: Gọi điện
  • Shout /ʃaʊt/: Kêu
  • Carry /ˈkæri/: Mang
  • Run /rʌn/: Chạy
  • Hear /hɪə/: Nghe
  • Climb /klaɪm/: Leo
  • Come /kʌm/: Đến
  • Dance /dɑːns/: Nhảy
  • Drink /drɪŋk/: Uống nước
  • Eat /iːt/: Ăn
  • Enter /ˈɛntə/: Đi vào
  • Fall /fɔːl/: Té ngã
  • Fix /fɪks/: Sửa chữa
  • Exit /ˈɛksɪt/: Thoát ra
  • Give /gɪv/: Cho đi
  • Go /gəʊ/: Đi
  • Hit /hɪt/: Đánh
  • Hop /hɒp/: Nhảy
  • Kick /kɪk/: Đá
  • Laugh /lɑːf/: Cười lớn
  • Lift /lɪft/: Nâng lên
  • Move /muːv/: Di chuyển
  • Nod /nɒd/: Gật đầu
  • Play /pleɪ/: Chơi
  • Push /pʊʃ/: Đẩy
  • Ride /raɪd/: Lái xe
  • Run /rʌn/: Chạy
  • Sing /sɪŋ/: Hát
  • Send /sɛnd/: Gửi
  • Sit /sɪt/: Ngồi xuống
  • Stand /stænd/: Đứng
  • Talk /tɔːk/: Nói
  • Throw /θrəʊ/: Ném
  • Walk /wɔːk/: Đi bộ
  • Yell /jɛl/: La hét to
  • Write /raɪt/: Viết

4.3.2. Động từ chỉ trạng thái (Stative verb)

Khái niệm: Động từ chỉ trạng thái là những động từ chỉ giác quan của con người, sự vậtvật. Cụ thể như: tình cảm, nhận thức, suy nghĩ, sự sở hữu,….

Xem thêm:: Mốt của dấu hiệu là gì? Cách tìm mốt của dấu hiệu đơn giản – VOH

Ví dụ:

  • This dish has a slightly bland taste, you should add a little salt. (Món ăn này có vị hơi nhạt, bạn nên thêm ít muối.)
  • I like to walk to see the streets of Hanoi in autumn. (Tôi thích đi bộ để ngắm đến đường phố Hà Nội vào thu.)
  • My family has a small garden behind the house to grow flowers. (Gia đình tôi có mảnh vườn nhỏ sau nhà để trồng hoa.)

Các động từ thông dụng thường gặp:

  • Chỉ cảm xúc (Emotion): Là các động từ chỉ cảm xúc trong đời sống hàng ngày như: Love (yêu), need (cần), care (quan tâm), feel (cảm thấy),…
  • Chỉ giác quan (Sense): See (nhìn), smell (ngửi), touch (tiếp xúc), taste (nếm thử), hear (nghe),…
  • Chỉ sự sở hữu (Possession): Là động từ chỉ tính sở hữu, bao gồm: have (có), belong (thuộc về), own (là chủ),…
  • Chỉ tư tưởng (Thought): Bao gồm believe (tin), know (biết), matter (vấn đề), promise (hứa), equal (công bằng), exist (hiện hữu),…

4.3.3. Một số động từ vừa chỉ hoạt động vừa chỉ trạng thái

Trong tiếng Anh, có một số động từ vừa chỉ hoạt động vừa chỉ trạng thái. Bao gồm:

  • Think /θɪŋk/: xem xét, cân nhắc
  • Feel /fiːl/: Sờ, chạm vào
  • Taste /teɪst/: Nếm
  • Have /hæv/: Ăn uống, tắm
  • Smell /smɛl/: Ngửi
  • See /siː/: Gặp
  • Look /lʊk/: Nhìn
  • Appear /əˈpɪə/: Xuất hiện
  • Stay /steɪ/: Ở
  • Turn /tɜːn/: Rẽ
  • Expect /ɪksˈpɛkt/: Mong đợi
  • Weigh /weɪ/: Đo, cân
  • Enjoy /ɪnˈʤɔɪ/: Tận hưởng

5. Các loại từ theo sau động từ là gì?

5.1. Sau động từ là tính từ

Cấu trúc: V + Adj

Thông thường, tính từ sẽ đi sau động từ tobe hoặc các động từ liên kết như: Appear, become, get, seem, taste, look,…

Xem thêm:: Mốt của dấu hiệu là gì? Cách tìm mốt của dấu hiệu đơn giản – VOH

Ví dụ:

  • He is smart and handsome, so he is loved by many people. (Anh ấy thông minh, đẹp trai nên được rất nhiều người yêu quý.)
  • This dish tastes delicious. (Món ăn này có vị ngon.)

5.2. Sau động từ là trạng từ

Cấu trúc: V + Adverb

Trạng từ thường đứng sau các động từ thường, nếu động từ có tân ngữ thì trạng từ sẽ đứng sau tân ngữ.

Ví dụ:

  • She drives carelessly (Cô ấy lái xe cẩu thả.)
  • He rides his father’s car carefully. (Anh ta đi xe của bố anh ta cẩn thận.)

5.3. Sau động từ là tân ngữ

Cấu trúc: V + O

Thực tế, nội động từ không cần có tân ngữ theo sau vì đã đủ nghĩa. Bên cạnh đó, một số động từ có thể có hoặc không có tân ngữ theo sau.

Xem thêm:: Mốt của dấu hiệu là gì? Cách tìm mốt của dấu hiệu đơn giản – VOH

Ví dụ:

  • She closes the book (Cô ấy đóng quyển sách.)
  • She washes clothes (Cô ấy giặt quần áo.)

5.4. Sau động từ là 2 tân ngữ

Cấu trúc: V + 2 O (S + indirect object + direct object)

Xem thêm:: Mốt của dấu hiệu là gì? Cách tìm mốt của dấu hiệu đơn giản – VOH

Ví dụ:

  • I made myself a cake (Tôi tự làm cho mình một chiếc bánh.)
  • Can you bring me some sugar? (Bạn có thể mang cho tôi ít đường được không?)

5.5. Sau động từ là tân ngữ và bổ ngữ

Cấu trúc: V + O + Complement

Xem thêm:: Mốt của dấu hiệu là gì? Cách tìm mốt của dấu hiệu đơn giản – VOH

Ví dụ:

  • We elected her our leader. (Chúng tôi đã bầu cô ấy là người lãnh đạo của chúng tôi.)
  • My friend pronounced himself fit for the match. (Bạn tôi tự nhận mình phù hợp với trận đấu.)

5.6. Sau động từ là tân ngữ và động từ

Cấu trúc 1: V + O + to infinitive

Ví dụ: I asked her to find the way to the convenience store. (Tôi hỏi cô ấy tìm đường đến cửa hàng tiện lợi.)

Cấu trúc 2: V + O + bare infinitive

Ví dụ: My brother helped me paint the house. (Anh trai tôi đã giúp tôi sơn nhà.)

Cấu trúc 3: V + O + Ving

Ví dụ: I recalled him buying the car. (Tôi nhớ lại việc anh ta mua chiếc xe.)

5.7. Sau động từ là tân ngữ và mệnh đề

Cấu trúc 1: V + O + Clause with “that”

Ví dụ: He informed the director that he was leaving his job at the end of the month. (Anh thông báo với giám đốc rằng anh sẽ nghỉ việc vào cuối tháng.)

Cấu trúc 2: V + O + Clause with “wh-”

Ví dụ: My mother told me why she did it. (Mẹ tôi nói với tôi lý do tại sao cô ấy đã làm điều đó.)

Cấu trúc 3: V + O + past participle

Ví dụ: People want reports terminated immediately. (Mọi người muốn báo cáo được kết thúc ngay lập tức.

5.8. Sau động từ là tân ngữ và tính từ/cụm tính từ

Cấu trúc: V + O + Ạdj/Adv Phrase

Xem thêm:: Mốt của dấu hiệu là gì? Cách tìm mốt của dấu hiệu đơn giản – VOH

Ví dụ:

  • The air conditioner made our room so much warmer (Điều hòa đã làm cho căn phòng của chúng tôi trở nên ấm áp hơn rất nhiều.)
  • Riding during rush hour drives me crazy. (Đi xe trong giờ cao điểm khiến tôi phát điên.)

5.9. Sau động từ là giới từ

Cấu trúc: V + preposition + O hoặc V + O + preposition + V-ing

Xem thêm:: Mốt của dấu hiệu là gì? Cách tìm mốt của dấu hiệu đơn giản – VOH

Ví dụ:

  • They were talking about last night’s movie. (Họ đang nói về bộ phim tối hôm qua.)
  • My father apologized for being late to the family meeting. (Bố tôi xin lỗi vì đã đến muộn trong buổi họp gia đình.)

5.10. Sau động từ là một động từ khác

Cấu trúc 1: Auxiliary V + V

Trợ động từ là những động từ hỗ trợ các động từ trong câu nhằm tạo các thể nghi vấn, phủ định trong câu. Trong tiếng Anh, có 12 trợ động từ. Bao gồm: be, can, do, have, may, dare, must, need, ought to, shall, will, used to.

Ví dụ:

  • May I help you? (Tôi có thể giúp gì cho bạn?)
  • Patients should follow the doctor’s advice not to eat foods that are too greasy, or fatty. (Bệnh nhân nên nghe theo lời bác sĩ là không được ăn đồ ăn quá nhiều dầu mỡ, hoặc chất béo.)

Cấu trúc 2: V + to V

Ví dụ:

  • He decided to study abroad to develop himself (Anh quyết định đi du học để phát triển bản thân.)
  • I want to buy the pink dress (Tôi muốn mua chiếc váy màu hồng.)

Cấu trúc 3: V + bare infinitive

Ví dụ:

  • Does your boss let you leave early when you have an emergency? (Sếp của bạn có để bạn về sớm khi bạn có việc đột xuất không?)
  • My mother always makes me and my brother go home before 10pm (Mẹ tôi luôn bắt tôi và anh trai về nhà trước 10 giờ tối)

5.11. Sau động từ là danh động từ

Cấu trúc: V + Gerund (V-ing)

Xem thêm:: Mốt của dấu hiệu là gì? Cách tìm mốt của dấu hiệu đơn giản – VOH

Ví dụ:

  • I practice reading English every week (Tôi luyện đọc tiếng Anh mỗi tuần.)
  • To avoid hanging out, he ignored all my words. (Để tránh đi chơi, anh ta đã làm lơ trước mọi lời nói của tôi.)

5.12. Sau động từ là chủ ngữ

Cấu trúc: V + S

Xem thêm:: Mốt của dấu hiệu là gì? Cách tìm mốt của dấu hiệu đơn giản – VOH

Ví dụ:

  • Right in front of us is a great castle. This castle has been built for thousands of years. (Ngay trước mặt chúng ta là một lâu đài vĩ đại. Lâu đài này đã được xây dựng hàng nghìn năm.)
  • Where is my phone? (Điện thoại của tôi đâu?)

XEM THÊM:

  • CÁCH SỬ DỤNG CỤM ĐỘNG TỪ TRONG TIẾNG ANH “MƯỢT’ NHƯ NGƯỜI BẢN XỨ
  • DANH ĐỘNG TỪ TRONG TIẾNG ANH LÀ GÌ VÀ NHỮNG TRƯỜNG HỢP ĐI KÈM
  • TẤT CẢ CÁC CÁCH CHIA ĐỘNG TỪ TRONG TIẾNG ANH ĐẦY ĐỦ NHẤT!

6. Bài tập ứng dụng về động từ trong tiếng Anh

6.1. Bài tập

Bài tập 1. Chia động từ trong ngoặc cho đúng

  1. I (listen) _________ to music every night.
  2. They (go) _________ to school every day.
  3. We (get) _________ up at 5 every morning.
  4. You (live) _________ in a big city.
  5. Nga and Lan (brush) _________ their teeth.

Bài tập 2. Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng

1. I _____ anything about the night of the accident.

A. don’t remember

B. ‘m not remembering

C. wasn’t remembering

2. After we broke up, she sold the ring that I _____ her for her birthday.

A. give

B. was giving

C. had given

3. We _____ our website.

A. recently renewed

B. are recently renewing

C. have recently renewed

4. We took off our clothes and _____ into the river.

A. were jumping

B. had jumped

C. jumped

5. A: You look fitter! – B: Yes, I _____ at the gym for the last few months.

A. ‘m working out

B. ‘ ve been working out

C. work out

6. I’m pretty sure printed books _____ one day.

A. are disappearing

B. are going to disappear

C. will disappear

7. Look at the traffic. We _____ late.

A. are going to be

B. will be

C. are being

8. ____ your room yet?

A. Have you tidied up

B. Did you tidy

C. Do you tidy up

9. I looked in the rearview mirror and saw that someone _____ us.

A. followed

B. was following

C. had followed

10. I’m unemployed and I _____ for a job. Tomorrow I have my third interview.

A. ‘m looking

B. ‘ve looked

C. look

Bài tập 3: Tìm lỗi sai và sửa

  1. My mother used to giving me some good advice whenever I had a problem.
  2. The sellers doesn’t want to sell things at a lower price.
  3. If she doesn’t arrive soon, she did not have a seat in the conference.
  4. There is differences and similarities between Vietnamese and Chinese culture.
  5. Let’s wait until the rain will stop.

Bài tập 4: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu dưới đây

1. We (build) _____ a hotel in the city center last month.

A. build B. built C. building D. were built

2. Look! The bus (come) _____.

A. comes B. coming C. is coming D. come

3. They’ll go out when the rain (stop) _____.

A. stops B. stopped C. is stopped D. stopping

4. Mr. Linh (be) _____ a doctor. She (work) _____ in a hospital.

A. is – worked B. was – worked C. is – works D. is – work

5. They (visit) _____ their grandparents last month.

A. are visiting B. visited C. visiting D. visit

6. People should (go) _____ to bed early.

A. go B. to go C. went D. going

7. _____ you (drive) _____ a bike?

A. Do – can drive B. Can – drive C. Did – can drive D. Can – do drive

8. My sister (not like) _____ dogs.

A. isn’t like B. don’t like C. doesn’t like D. isn’t liking

9. _____ he (prepare) _____ his trip now?

A. Does – prepares B. Is – prepare C. Is – preparing D. Does – prepare

Bài tập 5: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc

  1. Her plan is (keep) the affair secret.
  2. It is very dangerous (lean) out of the window.
  3. She had better (say) nothing.
  4. (Open) the window!
  5. My brother made me (move) my car.
  6. She is too young (understand).
  7. No (smoke).
  8. She found that (park) was difficult.

6.2. Đáp án

Bài tập 1:

  1. listen ; 2. go ; 3. get ; 4. live ; 5. brush

Bài tập 2:

  1. A ; 2. C ; 3. C ; 4. C ; 5. B ; 6. C ; 7. A ; 8. A ; 9. B ; 10. A

Bài tập 3:

  1. giving -> give
  2. doesn’t -> don’t
  3. did not -> won’t
  4. is differences -> are differences
  5. will stop -> stop

Bài tập 4:

1 – B, 2- C, 3 – D, 4 – A, 5 – C, 6 – B, 7 – A, 8 – B, 9 – C

Bài tập 5:

  1. keeping
  2. to learn
  3. say
  4. Open
  5. move
  6. to understand
  7. smoking
  8. parking

Trong bài viết trên, Langmaster đã tổng hợp và chia sẻ đến các bạn những kiến thức cơ bản về động từ trong tiếng Anh. Hy vọng với những kiến thức này sẽ giúp bạn chinh phục bài tập tiếng Anh hiệu quả và đạt kết quả cao trong các kỳ thi. Các bạn có thể đăng ký test online miễn phí với các giảng viên chuẩn quốc tế để đánh giá khả năng hiện tại của mình nhé!

Cám ơn bạn đọc đã đọc hết bài viết kiến thức chuyên sâu của gtvthue.edu.vn

Ngọc Hà

Ngọc Hà là người chịu trách nhiệm nội dung tại Website gtvthue.edu.vn. Cô tốt nghiệp đại học Ngoại Thương với tấm bằng giỏi trên tay. Hiện tại theo đuổi đam mê chia sẻ kiến thức đa ngành để tạo thêm nhiều giá trị cho mọi người.
Back to top button