Cách chơi

Xu Hướng 11/2022 Cách Chơi Liên Minh Huyền Thoại, Lol, Thuật

Đánh giá bài viết

Trong bài viết này gtvthue.edu.vn sẽ chia sẻ chuyên sâu kiến thức của Cách chơi game lol dành cho bạn.

Video Cách chơi game lol

Bạn đang xem bài viết Cách Chơi Liên Minh Huyền Thoại, Lol, Thuật Ngữ, Các Tướng được cập nhật mới nhất trên website Hoisinhvienqnam.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất.

Bạn đã nắm rõ cách chơi Liên Minh huyền thoại từ các thuật ngữ cho tới vai trò và phân loại các tướng trong Liên Minh huyền thoại hay chưa? trong bài viết ngày hôm nay, Taimienphi sẽ chỉ cho các bạn nhận biết những thuật ngữ cũng như các tường có trong game LOL.

Liên Minh Huyền Thoại hay LOL là tựa game chiến thuật hấp dẫn nhất hiện nay, dù thể loại game sinh tồn đã và đang phát triển mạnh mẽ, nhưng Liên Minh Huyền Thoại vẫn là một tảng đá lớn và khó có thể mất vị trí của mình trong thời gian nữa, cách chơi Liên minh Huyền Thoại đã thu hút càng ngày càng nhiều game thủ tham gia.

Cách chơi Liên Minh Huyền Thoại, Hướng dẫn chơi LOL

Với phong cách chơi chiến thuật đấu trường trực tuyến (MOBA) ,trong Liên Minh Huyền Thoại, bạn sẽ nhập vai vào 1 trong 10 chia đều cho hai bên và chiến đấu cho đến khi nhà chính của đối phương bị nổ, để có thể chơi Liên Minh Huyền Thoại một cách thành thạo bạn cần tìm hiểu về lối chơi của từng vị tướng cũng như phối hợp ăn ý với 4 người đồng đội của bạn.

Cách chơi Liên Minh Huyền Thoại, Hướng dẫn chơi LOL

Thuật ngữ trong game LOL

Trước khi nắm bắt cách chơi trong game, bạn cần tìm hiểu một số thuật ngữ trong game

– AS (Attack Speed) : Tốc độ đánh- AD (Attack Dame) : Sát thương vật lý- AP (Ability Power) : Sát thương phép thuật- MS (Movement Speed) : Tốc độ di chuyển- CrC, Crit (Critical-strike Chance) : Tỷ lệ chí mạng- CrD, CritDame (Critical-strike Dame) : Sát thương chí mạng- ArP, APen (Armor Penetration) : Xuyên giáp- MrP, MPen (Magic Penetration) : Xuyên kháng phép- HP (Health Points/Hit Points) : Máu- MP (Mana Points) : Mana, năng lượng- CDR (Cooldown Reduction) : Chỉ số hồi chiêu- MR (Magic Resist) : Kháng phép- Farm : Tiêu diệt/last hit lính nhằm kiếm vàng- Gank : Đảo đường, phối hợp cùng đồng đội tiêu diệt đihcj- Surrender : Đầu hàng- Dive : Băng trụ, thực hiện việc tấn công tướng định trong phạm vi trụ- Combat : Tổ chức tấn công, giao tranh

Vai trò, phân loại tướng trong cách chơi Liên Minh Huyền Thoại

Tựa game Liên Minh Huyền Thoại luôn có những thay đổi về lối chơi (meta) theo từng mùa. Mỗi mùa những ví trị đều có vai trò nhất định và những vị tướng nổi trội của từng vị trí

Đỡ đòn (Tanker)

Vị tướng tiêu biểu : Rammus, Maokai, Mundo,…

Đấu sĩ (Fighter/Bruiser)

Vị tướng tiêu biểu: Pantheon, Xinzhao, Fiora,…

Tướng đi rừng (Jungle)

Vị tướng tiêu biểu : Elise, Rek’sai, Lee Sin,…

Pháp sư đường giữa (AP Carry)

Vị tướng tiêu biểu: Orianna, Twisted Fate, Ryze,…

Sát thủ (Assassin)

Vị tướng tiêu biểu: Zed, Leblanc, Kha’zix,…

Sát thương vật lý chủ lực (AD Carry)

– Lượng sát thương lớn cùng khả năng duy trì sát thương trong giao tranh lâu dài- Là vị trí quan trọng nhất team, nhân tố định đoạt giao tranh- Nhược điểm : kém cơ động, lượng máu mỏng đòi hỏi người chơi phải giữ vị trí an toàn trong giao tranh để gây được nhiều sát thương nhất lên đối phương, yêu cầu nhiều trang bị

Vị tướng tiêu biểu: Ashe, Jinx, Jhin,…

Hỗ trợ (Support)

Vị tướng tiêu biểu: Janna, Soraka, Braum,…

Với mỗi loại tướng có vị trí đi đường cũng như cách chơi khác nhau. Bạn cần tập làm quen cách chơi game trước khi tìm hiểu sâu về cách chơi các loại tướng.

Luật chơi, mục tiêu chính trong cách chơi Liên minh Huyền Thoại

Sử dụng chuột phải để di chuyện, chuột trái để tấn công đối tượng, các phím Q,W,E,R để sử dụng các kĩ năng riêng biệt của từng vị tướng và D,F là các phép bổ trợ được bổ sung ở ngoài màn hình chon tướng.

Trong bản đồ 5v5 Summoner’s Rift, để giành chiến thắng bạn cần phá hủy các trụ và nhà chính đối phương. Ở giai đoạn đi đường, những pha tiêu diệt đối phương sẽ cho bạn một lượng vàng để nâng cấp đồ và bạn có thể tận dụng khoản thời gian đối phương “đếm số” để chiếm được một số mục tiêu quan trọng như trụ, rồng, bùa lợi,…

Khi tiêu diệt trụ, mỗi trụ đối phương bị phá sẽ đem lại cho toàn đội bạn một lượng vàng lớn để nhanh chóng nâng cấp đồ. Phá hủy nhà lính đối phương sẽ giải phóng lính siêu cấp cho team bạn với lượng máu cực lớn và chống chịu tốt giúp công thành đối phương.

Ăn bùa lợi cũng giúp bạn đi đường, đảo gank dễ dàng hơn. Bùa lợi đỏ cho bạn khả năng làm chậm và di chuyển, bừa lợi xanh cho bạn khả năng hồi năng lượng và hồi chiêu. Vị trí đi rừng và AD Carry luôn là 2 vị trí cần bùa đỏ để dễ dàng gank, thả diều đối phương, bùa xanh luôn được nhường cho AP Carry từ giữa game trở đi khi bùa xanh cung cấp khả năng hồi chiêu và năng lượng giúp AP Carry có khả năng cấu rỉa, tiêu diệt đối phương dễ hơn

Ngoài ra, ăn rồng và baron cung cấp cho bạn một lượng sát thương cực lớn trong khoảng thời gian ngắn, giúp bạn chiếm lợi thế đáng kể với đối phương và sớm kết thúc cuộc chiến.

https://thuthuat.taimienphi.vn/cach-choi-lien-minh-huyen-thoai-huong-dan-choi-lol-13329n.aspx Ngoài ra, Taimienphi còn hướng dẫn bạn cách chơi rất nhiều tựa game khác như chơi Loạn đấu võ lâm trên máy tính hoặc một tựa game khác vui nhộn hơn nhưng không kém phần cạnh tranh, cùng chơi game rắn săn mồi Slither.io trên máy tính thông qua BlueStacks.

Tổng Hợp Các Thuật Ngữ Trong Game Liên Minh Huyền Thoại (Lol)

Những thuật ngữ thường dùng khi chơi Liên Minh Huyền Thoại

Ace: Giết hết tướng đối phương.

AD (Attack Damage): Sát thương vật lý.

ADC (Attack Damage Carry): Người chơi ở vị trí xạ thủ.

Aggro, Aggression: Trở thành mục tiêu của lính hoặc tháp.

AI (Artificial Intelligence): Đối thủ máy hoặc bot đã được lập trình sẵn.

AoE (Arena of Effect): Các chiêu thức diện rộng.

AP (Ability Power): Chỉ số sát thương phép thuật.

AP Ratio: Tỷ lệ tăng chỉ số sát thương phép thuật của nhân vật lên.

AR (Armor): Giáp giúp giảm sát thương vật lý.

ArP (Armor Penetration): Điểm xuyên kháng phép.

AS (Attack Speed): Tốc độ đánh.

B (Back): Quay về, lùi lại.

BrB (Be Right Back): Trở lại ngay.

Backdoor: 1 hoặc hơn một nhân vật đánh tháp mà không có sự giúp sức của lính.

Balt, Baiting: Phương thức dụ đối phương.

BG (Bad Game): Là một trận đấu tồi.

Bot: Tương tự như AI.

Brush: Bụi cỏ cao, bụi rậm.

Blue: Bãi quái rừng Khổng Lồ Đá Xanh.

Buff: Dùng skill để tăng sát thương, nâng cao khả năng đánh và tiếp máu cho đồng đội.

Care: Cẩn thận.

Carry: Tướng hoặc nhân vật yếu đầu game nhưng cuối lại rất mạnh.

CC (Crowd Control): Các chiêu thức ảnh hưởng đến chuyển động của đối thủ như: Fear (hù dọa), Silence (không sử dụng được chiêu thức), Taunt (khiến quân địch ngắm đánh mình), Stun (làm choáng), Slow (làm chậm).

CD (Cooldown): Thời gian hồi chiêu.

CDR (Cooldown Reduction): Giảm thời gian hồi chiêu.

CR (Creep): Lính.

CrC (Critical Strike Chance): Tỷ lệ cơ hội có đòn đánh chí mạng.

CrD (Critical Strike Damage): Tỷ lệ sát thương đòn đánh chí mạng có thể gây ra.

Champ (Champion): Tướng.

Combo: Sử dụng chiêu thức liên hoàn.

Counter Jungle: Người đi thăm rừng đối phương.

Cover: Yểm trợ hay bảo kê.

Cb (Combat): Chiến đấu.

CS (Creep Score): Số lính bị giết.

Dis (Disconnect): Mất mạng.

DoT (Damage over Time): Gây sát thương giảm máu từ từ lên đối thủ.

DPS (Damage Per Second): Gây sát thương lớn trong thời gian ngắn.

Dive, Tower Diving: Đi vào tầm ngắm của tháp đối thủ.

ELO: Hệ thống tính điểm trong Ranked Game.

Exp (Experience): Điểm kinh nghiệm.

Facecheck: Kiểm tra bụi rậm.

Farm (Farming): Giết lính hoặc quái để kiếm tiền.

Fed: Những người có nhiều tiền sau khi giết được nhiều tướng của đổi thủ.

Feed: Chết nhiều mạng.

Flash: Phép bổ trợ tốc biến.

Gank: Giết đối thủ một cách bất ngờ, thường dùng cho những tướng đi rừng.

GG (Good Game): Game hay, thường sử dụng khi hết trận đấu hay.

GOSU: Người chơi có kỹ năng cá nhân nổi bật.

GP5 (Gold Regen): Vàng tăng mỗi 5 giây.

Harass: Hành động gây phiền toái.

HP (Hit Points, Health Points): Số máu.

HP5 (Health Regen): Số máu hồi phục mỗi 5 giây.

IAS (Increased Attack Speed): Tăng tốc độ đánh.

Initiate: Bắt đầu môt trận giáp chiến.

Invade: Xâm nhập vào rừng đối thủ.

Imba: Bá đạo.

Juke, Juking: Lừa đối thủ và chạy thoát khỏi tầm ngắm mà chủ yếu nhờ bụi rậm hay sự hỗn loạn của cuộc chiến.

Xem thêm:: Hướng dẫn cách học đàn bầu cơ bản tại nhà nhanh nhất

Jungling/Jungle/Forest: Giết quái trong rừng.

Kite (Kiting): Đánh nhanh, chạy nhanh.

KS (Kill Steal): Chỉ hành động “ngư ông đắc lợi”.

Lane: Đường đi của lính.

Lane Top: Đường trên.

Lane Mid: Đường giữa.

Lane Bottom: Đường dưới.

Last Hit: Đánh đòn cuối cùng vào quái vật hoặc tướng để có vàng.

Lv (Level): Cấp độ.

Leash: Kéo quái ra để giúp đồng đội đánh.

Leaver: Thoát game khi chưa kết thúc.

Metagame: Những diễn biến thường xuyên xảy ra trong game.

Mid (Middle): Người đi đường giữa.

MS (Movement Speed): Tốc độ di chuyển.

MIA (Missing in Action): Khi 1 tướng đối thủ không trong tầm nhìn, không biết họ ở đâu.

MOBA (Multiplayer Online Battle Area): Dùng cho những game như League of Legends, DOTA.

MP5 (Mana Regen): Điểm năng lượng phục hồi mỗi 5 giây.

MPen, MrP (Magic Penetration): Xuyên kháng phép.

MR (Magic Resist): Chống lại phép.

Noob (Newbie): Người mới chơi.

Nerfed: Những thay đổi làm tướng yếu đi, giúp cân bằng game.

OP (Overpowered): Người chơi rất mạnh.

Offtank (Offensive Tank): Là tanker dự phòng nếu tanker chính không ở trên bản đồ.

OOM (Out of mana): Hết năng lượng.

Ping: Bấm báo động vào bản đồ nhỏ, ping xanh dương chỉ đích đến/tấn công, ping vàng là cẩn thận/lùi lại.

Poke (Poking): Một cách quấy rối phổ biến khi sử dụng chiêu thức có phạm vi rộng để lấy máu đối thủ, khiến đổi thủ mất máu còn mình vẫn trong phạm vi an toàn.

Pushing: Tấn công đường với mục tiêu quét sạch lính và tháp.

Re: Trở lại, thường sử dụng cho đối thủ vừa xuất hiện lại sau khi mất tích.

[AdSense-A]

River: Sông cắt ngang bản đồ.

Red: Bãi quái rừng Bụi Gai Đỏ Thành Tinh.

Roam: Người thường xuyên thay đổi đường đi.

Rune: Ngọc bổ trợ.

Skill: Chiêu thức của tướng.

Skill Shot: Chiêu mà bạn phải ngắm bằng kỹ năng chơi của mình.

Skill Target: Chiêu thức chọn mục tiêu.

Snowball: Gia tăng những lợi thế nhỏ thành lợi thế lớn.

Smite: Phép bổ trợ trừng phạt.

SP (Suport): Người chơi vị trí hỗ trợ.

Scales: Mức độ chiêu của bạn mạnh hơn nhờ vật phẩm mua.

Scaling: Thường sử dụng cho mức độ ảnh hưởng của Ngọc.

Tank: Tướng được chơi để nhận phần lớn sát thương của đối thủ, thường có nhiệm vụ tiên phong.

Team Fight: Giáp chiến cả Team 5vs5 trong trận đấu.

Top: Người đi đường trên.

TP, Tele (Teleport): Phép bổ trợ giúp bạn dịch chuyển đến các mục tiêu bên phe mình.

Troll: Chỉ những người chơi phá đám.

TT (Twisted Treeline): Bản đồ 3vs3.

Ulti/Ultimate: Chiêu cuối.

UP (Underpowered): Sử dụng cho các vật phẩm hay tướng quá yếu so với mặt bằng chung của game.

Zone, Zoning: Khu vực kiểm soát, chủ yếu xung quanh các tướng, NPC và tháp.

Những thuật ngữ LOL chỉ dân Liên Minh Huyền THoại mới hiểu

Ăn: Động từ dùng để chỉ hành động giết một ai đó (như mạng, rồng, baron, trụ, nhà lính,…), mặc dù tướng của bạn không thực sự bốc chúng lên và cho vào mồm.

Baron: Con giun màu tím trong cái hang gần Đường Trên, là thứ đội bạn không hề quan tâm khi rừng đối phương chết, nhưng đôi khi lại là chỗ để thử kiếm cho Master Yi.

Chung Kết Thế Giới: Giải đấu lớn nhất hành tinh, nhưng bọn người vô địch thì lại ở ngoài hành tinh.

Đi Rừng: Vị trí phải chịu trách nhiệm cho mọi thứ diễn ra trong trò chơi, ngay cả khi một đường nào đó bị solo kill.

Đánh Thuế: Hành động đứng lại ăn lính sau khi gank ở đường của Người Đi Rừng, thường sẽ tạo ra rất nhiều ping “?”.

Đẩy lẻ: Chiến thuật cực hay của những đội tuyển chuyên nghiệp, nhưng rất dễ bị xem là bỏ team đi farm ở xếp hạng.

Đồng Đoàn: Nơi sản sinh ra rất nhiều cao thủ Lee Sin và Yasuo.

Gank: Khi Lee Sin bay từ rừng ra và đạp vào mặt bạn.

Cắm trại (Camp): Khi thằng Lee Sin ấy tiếp tục đạp vào mặt bạn thêm n lần nữa.

Cắm mắt: Một trong những hành động chính việc kiểm soát tầm nhìn, được mặc định cho người chơi Hỗ Trợ, mặc dù khả năng cắm mắt của mỗi người là ngang nhau cả.

Đẩy đường: Hành đông dọn đám lính nhanh hết mức có thể để đợt lính có thể đẩy vào trụ đối phương.

Đóng băng: Ngược với đẩy đường, là hành động để lính đứng yên và từ từ ăn để có khoảng trống farm, nhưng thường bị phá đám bởi một ông Hỗ Trợ ngu ngơ nào đó.

Dịch chuyển: Phép bổ trợ chúng ta thường hay dùng khi đi Đường Trên, dù ít ai biết sử dụng nó sao cho hiệu quả.

GG: Good Game, Gà Ghê, Gâu Gâu, Gừ Gừ,… nó bao hàm tất cả những gì bạn cần nói khi một ván đấu kết thúc

GGWP: “Good Game Well Played” thường được sử dụng với ý nghĩa “Bọn chúng mày chơi cũng rốt đấy, nhưng tuổi nồi sánh vai với bọn anh” (Còn thua mà vẫn chat được GGWP thì đúng là sinh vật lạ cần bảo tồn gấp)

kkomaFaker: Người ngoài hành tinh được cử xuống Trái Đất cho một âm mưu bí ẩn nào đó

Farm: Hành động tập trung vào việc giết lính hoặc quái, cho bạn rất nhiều vàng, nhưng chán chết.

Feed: Hành động chết liên tục của một ai đó do vô tình hay cố ý, thường đi kèm với gạch đá từ đồng đội.

Hỗ Trợ: Vị trí phải đi chung đường dưới với Xạ Thủ, đa phần kết quả của hệ thống “Tự Chọn Tất Cả”

Kkoma: Ví dụ điển hình cho độ khó của việc kiếm gấu Tấm gương cho khả năng kháng thính dù đang FA sấp mặt.

Insec: Người đi rừng huyền thoại của KT, cũng được dùng để gọi combo Lee Sin mà các bạn trẩu tre rất thích làm, mặc dù đôi khi nó không mang lại một tác dụng gì rõ rệt.

Meta: Cách những người chuyên nghiệp chơi Liên Minh, được nhà nhà bắt chước theo dù đôi khi nó chẳng đem lại một chút hiệu quả gì

MSI: Giải đấu để tìm ra khu vực mạnh nhì thế giới trong giai đoạn giữa mùa giải

Outplay: Một pha xử lý của đối phương khiến mặt của bạn trông thế này…

Elder-Dragon-drawingPing: Thứ dùng để giao tiếp nhanh giữa những người chơi trong đội, ping chúng ta thường thấy nhất là ping “?” với ý nghĩ “Cậu Làm Gì Thế”

Quăng game: Hành động tăng độ khó cho những ván đấu bạn thấy quá dễ, nhưng đôi khi khiến cho ván đấu khó quá và bạn thua sấp mặt.

Rồng Nguyên Tố: Thứ mà bạn chỉ quan tâm khi nó là Lửa hoặc Đất, nhưng khi thấy đối phương có 3-4 con thì lại quay ra chửi rừng.

Rồng Ngàn Tuổi: 2 phút 30 giây ôm trụ của team bạn nếu đối phương có được.

Ryu: Người đi đường giữa rất có duyên với Karthus (*xin lỗi thêm phát nữa*)

Ryze: Một trong những vị sếp của Riot, vì quá bá đạo nên làm lại đến tận lần thứ 5 vẫn chưa xong.

SKT: Nhóm trang phục dự định sẽ được phổ cập cho mọi vị tướng vào năm 2069.

Smurf: Hành động chơi một tài khoản phụ ở cấp thấp, thường là để tự sướng bằng cách hành gà.

Theorycrafting: Công việc tính toán số liệu của những nhà phát triển game, huấn luyện viên, tuyển thủ chuyên nghiệp hoặc một số đứa có đầu óc không bình thường. Bạn không cần, không nên và cũng không thể hiểu những thứ này.

Tốc biến: Phép bổ trợ đa năng nhất Liên Minh, nó có thể giúp bạn từ chạy trốn, truy đuổi, outplay cho đến… áp sát bức tường.

Trang phục: Thứ giúp cho vị tướng bạn trông đẹp hơn (đa số là vậy), mua nó là một cách để bạn đóng góp vào việc xây dựng trò chơi.

Trâu: Trạng thái của một Đỡ Đòn 6 món khi Xạ Thủ không chịu lên xuyên giáp, hoặc Pháp Sư quên lên Trượng Hư Vô.

Trẻ Trâu: Người xem tất cả những người còn lại là trẻ trâu, sở hữu chiêu thức “Cào phím thần chưởng” cực kì lợi hại.

Trừng phạt: Thứ vừa được sử dụng để ăn chim khi đối phương tổ chức ăn Baron, hoặc cả đội đang kéo ra ăn Rồng.

Troll: Hành động chơi game theo kiểu “(bốmày) vui là chính”, thường gây khó chịu cho đa số người chơi khác.

Thọt: Trạng thái của một vị tướng sau khi feed vài ba mạng, hoặc farm bằng… 1/10 thời gian.

Xanh: Trạng thái của một vị tướng sau khi được feed vài mạng, hoặc được farm thả cửa, thường đi chung với trái banh hoặc cây chanh (mặc dù trái banh và cây chanh không hẳn phải có màu xanh)

Xem thêm:: Khám phá quận Tân Bình có gì chơi? Ăn uống ở đâu? Đường đi

Xạ Thủ: Những vị tướng được đi đường dưới và được Hỗ Trợ nhường cho farm lính, có khả năng gây sát thương cực lớn trong giao tranh, nhưng thường rất khổ ở những xếp hạng thấp vì luôn bị cả team đối phương quây.

Xpeke: Biệt danh của một trong những game thủ chuyên nghiệp chuẩn men nhất thế giới, cũng dùng để gọi một pha nhà chính vỡ do bị phá lén.

Yasuo (hay còn được gọi là “Đấng”, Yasua, Daxua, Yahoo,…): Đấng tối cao của Liên Minh Huyền Thoại, nhưng gần như không còn hạ thế nữa sau khi cấm 10 được ra mắt.

Wombo Combo: Đội hình giao tranh trong mơ của mỗi người, mặc dù khi có ai đó chọn đội hình như thế thì họ thường sẽ nát ngay ở giai đoạn đi đường.

Các Thuật Ngữ Viết Tắt Trong Liên Minh Huyền Thoại

Tìm hiểu các thuật ngữ trong Liên Minh Huyền Thoại

Các từ viết tắt trong Liên Minh Huyền Thoại

VnDoc xin được chia sẻ và giới thiệu và giải thích các thuật ngữ thường dùng khi chơi game MOBA Liên Minh Huyền Thoại. Mời các bạn cùng theo dõi.

Các thuật ngữ trong game Liên Minh Huyền Thoại

ACE: Quét sạch team bạn hoặc team mình

AD/AT (Attack Dame): Sát thương Vật Lý (Sức mạnh Công Kích)

ADC (Attack Dame Carry): Chỉ các tướng có khả năng gây sát thương vậy lý mạnh có khả năng gánh team (Xạ thủ chẳng hạn)

AFK (Away From Keyboard): Người chơi không hoạt động đứng im trong game do mất kết nối, bận việc đột xuất, phá game hay hờn dỗi gì đó chẳng hạn

AoE (Arena of Effect): Chiêu thức diện rộng, có thể là chiêu thức gây sát thương vật lý hoặc sát thương phép

AP (Ability Power): Sức mạnh phép thuật

APC (Ability Power Carry): thường là chỉ pháp sư đường giữa với sức mạnh phép thuật lớn có khả năng gánh team

AP Ratio: Tỷ lệ sức mạnh phép thuật – Chỉ khả năng tăng sức mạnh phép thuật lên theo tỷ lệ

AR (Armor): Giáp – Tăng khả năng giảm sát thương Vật Lý

Aram: Tên bản đồ 5vs5 tướng ngẫu nhiên 1 lane Vực Gió Hú

ArP (Armor Penetration): Xuyên giáp (sát lực), Tăng sát thương vật lý gây ra bằng cách bỏ qua một phần giáp (giảm giáp theo % hoặc bị trừ qua sát lực)

AS (Attack Speed): Tốc độ đánh

B (Back): Về bệ đá cổ để mua trang bị, hồi máu hoặc năng lượng.

Backdoor: Đẩy đường/trụ mà địch không biết hoặc không về kịp

BG (Bad Game): Trận đấu tồi tệ

Bait/Baiting: Dụ dịch, Khiến đối phương làm theo chủ đích của mình

Blue: Bãi quái rừng Khổng lồ Đá Xanh, bùa xanh, Bùa lợi Thấu Thị cho 10% giảm hồi chiêu và hồi mana nhanh hơn trong 2’30s. Nhường blue tức là nhường bùa xanh ấy.

Bot (Bottom/Bot lane): Đường dưới, Vị trí/Người chơi đường dưới

BrB (Be Right Back): Quay lại ngay, Rời khỏi để hồi máu, mua đồ hoặc làm gì đó rồi quay lại nhanh bằng tele hay skill

Brush: Bụi cỏ, bụi rậm, Không có tầm nhìn

Buff: Tăng sức mạnh/máu/giáp, Tướng buff tức là sử dụng skill/trang bị/phép bổ trợ dể đặt lên đồng minh hiệu ứng tốt/đối thủ hiệu ứng xấu

Camp: Cắm trại, gank liên tục 1 đường, Thường dùng ám chỉ việc bị rừng gank liên tục 1 đường, tức là bị camp ấy

Care: Cẩn thận

Carry: Tướng gánh team về late game, Những tướng cần trang bị để có sức mạnh giai đoạn sau trận đấu, đầu game cần farm nhiều để có vàng

Cb (Combat): Trận đánh thường dùng trong trường hợp 2 team xáp lá cà đập nhau tơi tả

CC (Crowd Control): Hiệu ứng khống chế, Những hiệu ứng ảnh hưởng đến di chuyển/sử dụng chiêu thức của đối phương như stun (choáng), câm lặng, làm chậm, khiếp hãi, trói chân,…

CD (Cooldown): Thời gian hồi chiêu, Khi nói CD tức là kỹ năng, trang bị hay phép bổ trợ chưa hồi chiêu xong

CDR (Cooldown Reduction): Giảm thời gian hồi chiêu

Champ (Champion): Tướng/Anh hùng

Combo: Liên hoàn chiêu thức có nghĩa là cách sử dụng bộ chiêu thức của tướng trình tự để đạt hiệu quả cao nhất

Wombo Combo: Các chiêu thức giao tranh được sử dụng trong những trường hợp đẹp như trong mơ quét sạch team địch như Yasuo kết hợp với Malphite, Orianna, Rakan cùng Missfortune chẳng hạn.

Counter Jungle: Cướp rừng phá phách quấy nhiễu rừng đối phương

Cover: Bảo kê/Yểm trợ, Hỗ trợ cho đồng minh

CR (Creep): Lính hay xe pháo quái rừng nếu tính chỉ số farm

CrC (Critical Strike Chance): Tỷ lệ chí mạng, Tăng cơ hội đánh chí mạng

CrD (Critical Strike Damage): Sát thương của đòn đánh chí mạng, Tăng lượng sát thương gây ra của đòn đánh chí mạng

CS (Creep Score): Chỉ số farm (Lính + quái rừng)

Dive/Tower Diving: Đi vào tầm Trụ

DPS (Damage Per Second): sát thương theo thời gian, thường là những xạ thủ với thời gian giao tranh kéo dài thì càng gây nhiều sát thương

Burst Damage: Dồn sát thương lên mục tiêu/tướng địch trong 1 thời gian ngắn nhất. Thường là dùng kỹ năng mới làm được bị giới hạn bởi thời gian hồi chiêu của kỹ năng đó

Đẩy lẻ: Đẩy đường 1 mình sau giai đoạn đi đường, thường chia theo 1-4 hay 1-3-1, Không phải tướng nào cũng có thể đẩy đường 1 mình. Thường thì những tướng có khả năng 1vs1 mạnh hoặc có khả năng chạy trốn tốt

Đồng đoàn: Rank thấp nhất trong lol nhưng thường được hiểu với ý chửi việc đánh ngu hay không biết chơi, Những câu tương tự Rank Đồng, Gỗ Đoàn, Cu đoàn, Nhựa đoàn,… hiện nay chính là Sát đoàn

Đóng băng lính: Giữ thế lính không thay đổi (thường là last hit) khiến đối thủ không thể farm hay tránh việc bị gank

ELO: Hệ thống điểm dựa trên các chỉ số trong mỗi trận đấu

High Elo: Chiến thắng liên tiếp nhiều trận đấu. Điểm chiến thắng sau mỗi trận cao

Hell Elo: Thua liên tiếp nhiều trận đấu, điểm chiến thắng sau mỗi trận thấp lè tè

Exp (Experience): Điểm kinh nghiệm để lên cấp

Farm (Farming): Hành động giết lính/quái rừng để kiếm vàng

Fed: Kiếm được nhiều tiền sau khi giết nhiều tướng địch

Feed/Feeder: (Người) chết nhiều mạng hơn ăn được mạng trong trận đấu, Với trẻ trâu thì cứ chết nhiều mạng là bị chửi feeder

FF: Đầu hàng – Cụm từ bình chọn bỏ phiếu đầu hàng với câu lệnh “/ff”

Flash: Phép bổ trợ Tốc Biến, Phép bổ trợ đa năng nhất Liên Minh, nó có thể giúp bạn từ chạy trốn, truy đuổi, outplay cho đến… áp sát bức tường.

FPS: chỉ số khung hình trên giây, càng cao càng tốt thường với game MOBA như LOL thì 60 là đẹp nhất chẳng cần cao làm gì.

Gank: t hường dùng trong trường hợp rừng bên mình/đối phương ra hỗ trợ 1 lane nào đó một cách bất ngờ nhất. Hoặc top/mid của bên mình/ đối phương xuống hỗ trợ.

GG (Good Game): Chỉ việc kết thúc một trận đấu hay, Đầu hàng đi

GGWP (Good Game Well Played): Tương tự GG

GOSU: Người chơi có kỹ năng cá nhân tốt thường là những người có cái đầu lạnh kỹ năng cá nhân tuyệt vời,

Harass: Cấu máu/gây khó chịu cho đối thủ

HP (Hit Points, Health Points): Chỉ số máu

IAS (Increased Attack Speed): Tăng tốc độ đánh

Imba: Bá đạo, Thể hiện trình độ cao của vị tướng

Juke/Juking: Lừa đối phương để thoát khỏi sự truy sát

Jungling/Jungle: Ăn quái rừng/Người đi rừng

Kill: Giết người hay quái

Skill: Kỹ năng

Kite/Kiting: Thả diều hit-run vừa đánh vừa chạy. Thường những người chơi kỹ năng cao đều làm được. Giữ khoảng cách với đối thủ mà vẫn gây ra sát thương và hủy động tác thừa, chỉ có tướng đánh xa mới làm được

KS (Kill Steal): Cướp mạng mà đồng minh sắp ăn được thường chỉ những người chơi không tung hết kỹ năng mà để dành kỹ năng cướp công sức của người khác

Lane: Đường đi của Lính, Thông thường có 3 lane: Top, Mid, Bot nhưng Jungle có khi cũng được tính là 1 lane

Last Hit: Đòn đánh kết liễu cuối cùng vào lính/quái để nhận được vàng và kinh nghiệm.

Lv (Level): Cấp độ tướng trong game, Khi lên lv bạn sẽ tăng nhiều chỉ số và có thêm điểm cộng skill

Meta/Metagame: Lối chơi, chiến thuật phù hợp nhất với từng giai đoạn của mùa giải, Thường được khởi xướng bởi 1 đội nào đó trong giải đấu LMHT chuyên nghiệp, và được chứng minh là hiệu quả, phù hợp với các tình huống khác nhau

Mid (Mid lane/Middle): Đường giữa/Người chơi đường giữa

MP (Mana Points): Chỉ số năng lượng (phía dưới thanh máu), Không phải tướng nào cũng có mana

MPen, MrP (Magic Penetration): Xuyên kháng phép. Tăng sát thương phép gây ra bằng cách bỏ qua một phần kháng phép (trực tiếp hoặc tỷ lệ)

MR (Magic Resist): Trang bị kháng phép, chống lại sức mạnh phép thuật

MS (Movement Speed): Tốc độ di chuyển

Noob (Newbie): Gà mờ, người mới học chơi lol

Nerf (Nerfed): Giảm sức mạnh của tướng đang quá mạnh so với phần còn lại để cân bằng game. Không chỉ tướng đang mạnh mới bị nerf mà những tướng phù hợp với 1 lối đánh, hay kiểu lên đồ dị quá bá đạo cũng có thể bị nerf

Offtank (Offensive Tank): Tanker dự phòng (khi tank chính không thể vào combat)

OOM (Out of mana): Hết năng lượng, Tình trạng không đủ năng lượng để sử dụng skill

OP (Overpowered): Câu nói chỉ việc để team địch all mid chiến thắng nhanh ván đấu

Open Mid: khi bạn 100% đầu hàng khi chưa tới phút 20 và cho phép team địch đẩy thẳng đường giữa và kết thúc trận đấu. Bạn có thể nói Open Mid ở bất kỳ server nào, nhưng nó chỉ thật sự có hiệu lực ở Hàn Quốc mà thôi.

Outmeta: Chỉ việc một vị tướng không còn phù hợp (hay ít được chơi) tại một phiên bản nào đó của Liên Minh Huyền Thoại. Outmeta không hẳn là tướng đó yếu, mà những tướng khác hợp với meta mới hơn. Những vị tướng outmeta thường sẽ nằm trong kế hoạch chỉnh sửa của Riot

Outplay: việc tính toán dùng kỹ năng để chiến thắng đối thủ trong tình huống hiểm nghèo, khi hết năng lượng, còn vài vạch máu mà vẫn thắng được.

Xem thêm:: Hòa Bình có gì chơi? Top 20 địa điểm du lịch Hòa Bình thú vị

Ping: Thứ dùng để giao tiếp nhanh giữa những người chơi trong đội, ping chúng ta thường thấy nhất là ping “?” với ý nghĩ “Cậu Làm Gì Thế”

Poke (Poking): Quấy rối hay cấu máu đối phương ở khoảng cách xa bằng skill diện rộng

Pushing: Đẩy đường giết lính nhanh nhất có thể với mục đích phá vỡ trụ của team địch

Quăng game: tình huống “tăng độ khó” cho game bằng cách feed vài mạng ngớ nga ngớ ngẩn trong vài tính huống để cho đối phương có cơ hội lấy lại cân bằng thế trận hoặc vượt qua team mình.

Red: Bùa đỏ/Bãi quái rừng Bụi Gai Đỏ Thành Tinh. Bùa lợi Tro Tàn cho khả năng hồi máu ngoài giao tranh và đòn đánh thiêu đốt + làm chậm kẻ địch trong thời gian 2’30s. Xin Red tức là muốn bạn nhường bùa đỏ (thường thì về cuối game nên nhường cho ADC)

Roam: Đảo đường/Đảo qua các lane khác nhằm mục đích gank như rừng, ví dụ: Thresh dưới bot đi roam Mid chẳng hạn

Skill: Kỹ năng/Chiêu thức của vị tướng

Skill Shot: Kỹ năng định hướng, Chiêu thức đi theo hướng/đến vị trí định sẵn, không cần mục tiêu, đa số Skill Shot thường xa hơn những Skill Target, có khả năng né được

Skill Target: Chiêu thức/Kỹ năng chọn mục tiêu, Kỹ năng bay đến thẳng mục tiêu được chỉ định thường thì không hoặc rất khó né được

Smite: Phép bổ trợ trừng phạt

Smurf: chỉ nhưng trường hợp người chơi trình độ cao xuống chơi ở mức rank thấp để củ hành đối phương (tạo tài khoản mới chơi lại chẳng hạn)

Snowball: Lăn cầu tuyết giống nhưng quả cầu tuyết càng lăn càng lớn đến 1 lúc nào đó thì huỷ diệt hoàn toàn đối phương. Tức là tận dụng những lợi thể nhỏ nhặt tích cóp lại từ từ.

SoloQ hay Solo Queue: Đây là đấu hạng đơn nhưng ta có thể hiểu là việc đánh hạng 1 mình của các cao thủ thể hiện kỹ năng (streamer chẳng hạn)

SP (Support): Vị trí hỗ trợ (controller)

Tank (Tanker): Đỡ đòn, người hứng chịu hầu hết sát thương, thường có vai trò tiên phong

Team Fight: Combat 5vs5

Tele/TP (Teleport): Phép bổ trợ Dịch Chuyển

Top: Đường trên/Người chơi đường trên

Troll (Troller): Kẻ gây rối, phá đám trong trận đấu, Cố tình chết, tranh lane, chửi bậy, lối lên đồ không phừ hợp, phá team,…

Xpeke – Backdoor: Phá trụ trộm/Phá nhà chính địch khi không có địch. Có thể xem lại trận Xpeke sử dụng Kassadin backdoor giúp Fnatic chiến thắng với 39 máu + team chết 4 người

Montage: xử lý phim, xử lý hình ảnh. Khác với Highlight, các video Montage là các video đã được xử lý hình ảnh (chỉnh sửa, cắt ghép, thêm hiệu ứng) để phù hợp với nhạc,…

Spell: Phép bổ trợ.

Insec: Người đi rừng huyền thoại của KT, cũng được dùng để gọi combo Lee Sin Q cắm mắt bay nhảy các kiểu. Thường các bạn trẻ hay sử dụng bừa bãi mà chẳng mang lại 1 tý lợi thế nào cả.

Những Thuật Ngữ Trong Game Liên Minh Huyền Thoại (Lol) Bạn Cần Biết

– 1v1: Trận chiến solo 1 đấu 1 thường được các cao thủ dùng để test tướng hoặc kiểm tra trình độ thành thạo 1 vị tướng bất kì của các game thủ.

– ADAM (All Draft All Mid): Chế độ đánh tùy chọn của người chơi bằng cách chọn tướng và tất cả chỉ tấn công trên đường Giữa.

– Ace: Quét sạch. Danh hiệu này có được khi người chơi hạ gục tướng sống sót cuối cùng bên đội địch.

– AD (Attack Damage): Chỉ số sát thương vật lý.

– ADC (Attack Damage Carry): Chỉ số sát thương vật lý tầm xa.

– AFK (Away From Keyboard): Người chơi thoát game đột ngột.

– AoE (Area of Effect): Phạm vi hiệu quả của chiêu thức.

– AP (Ability power): Chỉ số sức mạnh của phép thuật.

– ARAM (All Random All Mid): Bản đồ tùy chọn cho phép người chơi lựa chọn tướng một cách ngẫu nhiên và chỉ đi duy nhất đường giữa.

– ArPen (Armor penetration): Khả năng xuyên giáp.

– AS (Attack Speed): Tốc độ đánh.

– BE (Blue Essence): Tinh hoa lam – đơn vị tiền tệ trong game dùng để mua tướng hoặc skin…

– Blue: Bùa xanh – khi tiêu diệt quái khổng lồ đá xanh sẽ giúp người chơi nhận được hiệu ứng tự động hồi 25% năng lượng trong 3 phút.

– BOT: Đội hình đi đường bất kì với 1 tướng xạ thủ và 1 tướng hỗ trợ.

– Buff: Chiêu thức của vị tướng giúp tạo hiệu ứng hồi máu, bảo vệ, hồi sinh… đồng minh.

– Care: Cẩn thận với khả năng bị đánh úp bất ngờ hoặc những mối nguy khác.

– CC (Crowd Control): Kĩ năng làm đối phương bị choáng và không thể di chuyển được.

– CD (Cooldown): Thời gian hồi chiêu.

– CDR (Cooldown Reduction): Giảm thời hồi chiêu.

– CS (Creep Score): Số lính tiêu diệt.

– Combo: Sử dụng các chiêu thức kết hợp trên bàn phím như Q+W+E, E+Q+W, E+Q+W+R… để tiêu diệt đối phương một cách hiệu quả nhất.

– Combat: Giao tranh cá nhân hoặc giao tranh cùng đồng đội.

– DC (Disconnect): Lỗi mất mạng.

– DPS (Damage per Second): Lượng sát thương gây ra mỗi giây.

– Elo: Điểm số tính bậc xếp hạng trong game.

– Exp (Experience): Điểm kinh nghiệm.

– Ez (Easy): Dễ dàng.

– Farm: Tập trung diệt lính để kiếm vàng và kinh nghiệm.

– Fed: Những người chơi có nhiều vàng sau khi hạ gục nhiều đối phương.

– Feeder: Người chơi bị đối phương hạ gục nhiều lần.

– FoW (Fog of War): Bản đồ bị hạn chế tầm nhìn bởi sương mù.

– FPS (Frame Per Second): chỉ số khung hình trên giây khi chơi game. Chỉ số càng cao thì game hoạt động càng mượt mà.

– Jungle: Đi rừng – phạm vi hoạt động của người chơi chủ yếu là đi ăn quái trong rừng và hỗ trợ người chơi ở các đường khác khi có thể.

– Gank: kết hợp cùng đồng đội để dễ dàng hạ gục và đẩy đường đối phương nhanh hơn.

– GG (Good Game): Game hay, thường được dùng để miêu tả một trận đấu kết thúc một cách thuận lợi.

– GOSU: Người chơi có kĩ năng nổi bật.

– HP (Heath Point): chỉ số thể lực.

– HP5: Chỉ số máu hồi phục mỗi 5 giây.

– KS (Kill Steal): Hành động cướp mạng đối phương từ công sức của đồng đội.

– Kite: Kĩ năng thả diều dùng để cấu máu đối thủ bằng cách dùng các vị tướng tầm xa sử dụng chiến thuật vừa bắn vừa lùi.

– Lane: Đường đi của lính.

– Lag: Hiện tượng game bị giật hoặc chậm bất thưởng ảnh hưởng tới trải nghiệm và kết quả chơi game.

– Last Hit: đánh chiêu cuối cùng vào lính để nhận vàng, kinh nghiệm.

– LoL (League of Legends): từ viết tắt của tựa game Liên Minh Huyền Thoại.

– Meta: Chiến thuật kết hợp tướng hoặc lên đồ của game thủ phụ thuộc vào sự thay đổi mỗi khi nhà phát hành tung ra bản cập nhật mới.

– Mid: Đường giữa.

– MOBA (Multiplayer Online Battle Arena): Thể loại game chiến thuật dạng đấu trường online.

– MP (Mana Point): Chỉ số mana. Khi triển khai một số chiêu thức sẽ tiêu tốn điểm Mana.

– MR/ Mres (Magic resistance): Kháng phép.

– MS (Movement speed): Tốc độ di chuyển.

– Nerf: Bản cập nhật của game khiến một vị tướng nào đó bị giảm sức mạnh.

– OE (Orange Essence): Tinh hoa cam – dùng để đổi skin hoặc một số món đồ phụ trợ khác.

– PBE (Public Beta Environment): Máy chủ thử nghiệm trước khi tung ra bản chính thức.

– Penta (Pentakill): Thành tích hạ gục năm đối thủ trong một thời gian ngắn của một cá nhân.

– Ping: ra dấu hiệu cảnh báo/ yêu cầu hỗ trợ/ đang tới/ rời đi cho đồng đội biết.

– PvP (Player versus Player): Trận chiến mà người chơi.

– Red: Bùa đỏ – nhận hiệu ứng hồi 20% máu khi tiêu diệt quái Bụi gai đỏ thành tinh.

– SR (Summoner’s Rift): Bản đồ 5v5 trong game Liên Minh Huyền Thoại.

– SP (Support): Người chơi hỗ trợ, thường đi cùng với tướng xạ thủ.

– Skill: Kĩ năng chính của tướng gồm các ba chiêu thức chính gọi là Q, W, E và R (chiêu cuối) với tên gọi gắn với các phím tắt trên bàn phím.

– Skin: Trang phục của vị tướng.

– Tanker: Tướng có khả năng hồi máu, chống chịu tốt thường được người chơi chọn làm tướng đỡ đòn và tiến hành giao tranh trước.

– Tele/ TP (Teleport): Phép bổ trợ di chuyển tức thời giúp người chơi có thể di chuyển đến vị trí bất kì có lính đồng minh hoặc mắt kiểm soát của đồng minh.

– Top: Người chơi vị trí đường trên.

– Troll: Hành vi phá đám người chơi khác.

– TT (Twisted Treeline): Bản đồ 3v3.

– Ulti/ Ultimate: Chiêu thức cuối được mở khóa khi tướng của bạn lên level 6. Một số tướng có chiêu thức Ulti từ sớm như Nidalee, Jayce.

– Ys (Yasuo): Vị tướng kiếm khách với lối đánh lả lướt được nhiều game thủ ưa thích.

– Zone/ Zoning: Chiến thuật để hạn chế người dùng kiếm vàng, kinh nghiệm.

Cập nhật thông tin chi tiết về Cách Chơi Liên Minh Huyền Thoại, Lol, Thuật Ngữ, Các Tướng trên website Hoisinhvienqnam.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!

Cám ơn bạn đọc đã đọc hết bài viết kiến thức chuyên sâu của gtvthue.edu.vn

Ngọc Hà

Ngọc Hà là người chịu trách nhiệm nội dung tại Website gtvthue.edu.vn. Cô tốt nghiệp đại học Ngoại Thương với tấm bằng giỏi trên tay. Hiện tại theo đuổi đam mê chia sẻ kiến thức đa ngành để tạo thêm nhiều giá trị cho mọi người.
Back to top button